bức bối

bức bối

Trời hôm nay thật bức bối, chẳng có một chút gió nào.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nóng nực, oi bức, khó chịu (về thời tiết): Trạng thái thời tiết nóng, ẩm, ngột ngạt, thiếu không khí mát mẻ, khiến người ta cảm thấy khó thở bứt rứt.
    • Bực bội, khó chịu, nóng nảy (về tâm trạng): Cảm giác tinh thần bị dồn nén, không thoải mái, thường do lo lắng, tức giận hoặc bất mãn về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Về thời tiết:

    • Trời hôm nay thật bức bối, chẳng một chút gió nào.
    • Căn phòng nhỏ, đóng kín cửa suốt ngày khiến không khí trở nên bức bối khó chịu.
  • Về tâm trạng:

    • Anh ấy cảm thấy bức bối trong lòng chưa tìm ra lời giải cho bài toán.
    • Sự chờ đợi kéo dài khiến bức bối vô cùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng dạ bức bối": Diễn tả tâm trạng rất bồn chồn, lo lắng, không yên.
    • Nghe tin dữ, lòng dạ ông ấy bức bối không yên.
  • "Bầu không khí bức bối": Có thể dùng để miêu tả không khí căng thẳng, ngột ngạt trong một tập thể hay một tình huống xã hội.
    • Bầu không khí trong cuộc họp trở nên bức bối sau phát biểu của giám đốc.
Biến thể từ gần giống
  • Bức (động từ): Làm cho nóng lên, hun nóng (thường dùng trong "bức lửa", "bức than"). Nghĩa này ít phổ biến hơn.
  • Bực bội (tính từ): Gần nghĩa với "bức bối" khi chỉ tâm trạng, nhấn mạnh sự tức giận, khó chịu.
  • Ngột ngạt (tính từ): Gần nghĩa với "bức bối" khi chỉ không khí, nhấn mạnh sự thiếu dưỡng khí, tù túng.
  • Oi ả (tính từ): Chỉ thời tiết nóng ẩm, hơi nước nhiều, gây cảm giác khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Về thời tiết: Oi bức, ngột ngạt, nóng nực.
  • Về tâm trạng: Bực bội, nóng nảy, bồn chồn, khó chịu, nôn nóng.
Từ trái nghĩa
  • Về thời tiết: Mát mẻ, thoáng đãng, trong lành.
  • Về tâm trạng: Thanh thản, nhẹ nhõm, thoải mái, bình tâm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Nóng như lửa đốt": Thành ngữ diễn tả cảm giác nóng bức hoặc nóng lòng cực độ, có thể liên quan đến cả nghĩa thời tiết tâm trạng của "bức bối".
  • "Ngồi trên đống lửa": Thành ngữ von diễn tả tâm trạng sốt ruột, lo lắng, bồn chồn không yên, tương tự như "bức bối trong lòng".

Từ chứa "bức bối"